Vít bi CNC cho Máy Fanuc T21iFsb trục x HSR25B2SSC0E+626LH

Vít bi CNC cho Máy Fanuc T21iFsb trục x HSR25B2SSC0E+626LH

Thương hiệu: 
Giá bán:  Liên hệ
Vít bi CNC cho Máy Fanuc T21iFsb trục x HSR25B2SSC0E+626LH
Mô tả Sản phẩm

 Vít bi CNC cho Máy Fanuc T21Fsb  trục x HSR25B2SSC0E+626LH
 

Vít bi Mô tả

 

1.Vít bi tốc độ cao, tiếng ồn thấp  HSR25LB2SSC0E+1180LH
2.Vít bi cho máy công cụ tốc độ cao Dòng HMD / HMS Series
3.Vít bi cho hệ thống dẫn động đôi Dòng TW
4.Vít bi cho máy tiện nhỏ Sê-ri BSL
5 .Vít bi chịu tải trọng cao, tốc độ cao Sê-ri HTF-SRC/ Sê-ri HTF-SRD/ Sê-ri HTF-SRE 6. Sê-ri/ Sê-ri HTF
7. Phớt giữ mỡ A1 Loại HTF-ASRC/ Loại HTF-ASRD
8. Khả năng chống bụi cao Vít bi Sê-ri V1
9. Vít bi NSK cho kho tiêu chuẩn
Vít bi sê-ri FA nhỏ gọn với chất bôi trơn màng mỏng E-DFO cho môi trường chân không

 

Mô hình chi tiết NO.

Số mẫu
Đường kính ngoài
trục vít (mm)


Đường kính từ tâm đến
tâm bóng
(mm)

dp

Đường kính từ tâm đến
tâm bóng
(mm)

dp
Đường kính ngoài
(mm)
D g6
Đường kính mặt bích
(mm)
D1
Đường kính mặt bích
(mm)
D1
Định mức động
(kN)

Ca
Xếp hạng tĩnh
(kN)

C0a
BLK 1510-5.6
15
10
15,75
34
57
44
14.3
27,8
BLK 1616-2.8
16
16
16,65
32
53
54
5.2
9,9
BLK 1616-3.6
16
16
16,65
32
53
38
7.1
14.3
BLK 2020-2.8
20
20
20,75
39
62
65
8.1
17.2
BLK 2020-3.6
20
20
20,75
39
62
45
11.1
24.7
BLK 2525-2.8
25
25
26
47
74
80
12.2
26,9
BLK 2525-3.6
25
25
26
47
74
55
16.6
38,7
BLK 3232-2.8
32
32
33,25
58
92
102
17.3
41,4
BLK 3232-3.6
32
32
33,25
58
92
70
23.7
59,5
BLK 3620-5.6
36
20
37,75
70
110
78
54,9
134.3
BLK 3624-5.6
36
24
38
75
115
94
63,8
151,9
BLK 3636-2.8
36
36
37,4
66
106
113
22,4
54.1
BLK 3636-3.6
36
36
37,4
66
106
77
30.8
78
BLK 4040-2.8
40
40
41,75
73
114
125
28.2
68,9
BLK 4040-3.6
40
40
41,75
73
114
85
38,7
99,2
BLK 5050-2.8
50
50
52.2
90
135
156
42.2
107,8
BLK 5050-3.6
50
50
52.2
90
135
106
57,8
155