R1622 324 20 Rexroth Thanh Trượt Tuyến Tính Khối

R1622 324 20 Rexroth Thanh Trượt Tuyến Tính Khối

Thương hiệu: 
Giá bán:  Liên hệ
R1622 324 20 Rexroth Thanh Trượt Tuyến Tính Khối

Kích thước

Độ chính xác
Lớp

Số bộ phận của khối Runner

Lên đến khoảng
Thanh lý 10 UM

Tải trước
0.02 C

Tải trước
0.08 C

Tải trước
0.13 C

35

P

-

R162231220

R162232220

R16223320

H

R162239320

R162231320

R162232320

-

N

R162239420

R162231420

R162232420

-

 

 

R1622 324 20 Rexroth Thanh Trượt Tuyến Tính Khối Dẫn Hướng Tuyến Tính R162232420 Thanh Ray Chuyển Động Tuyến TínhR1622 324 20 Rexroth Thanh Trượt Tuyến Tính Khối Dẫn Hướng Tuyến Tính R162232420 Thanh Ray Chuyển Động Tuyến Tính

 

R1622 324 20 Rexroth Thanh Trượt Tuyến Tính Khối Dẫn Hướng Tuyến Tính R162232420 Thanh Ray Chuyển Động Tuyến Tính

 

R1622 324 20 Rexroth Thanh Trượt Tuyến Tính Khối Dẫn Hướng Tuyến Tính R162232420 Thanh Ray Chuyển Động Tuyến TínhR1622 324 20 Rexroth Thanh Trượt Tuyến Tính Khối Dẫn Hướng Tuyến Tính R162232420 Thanh Ray Chuyển Động Tuyến TínhR1622 324 20 Rexroth Thanh Trượt Tuyến Tính Khối Dẫn Hướng Tuyến Tính R162232420 Thanh Ray Chuyển Động Tuyến TínhR1622 324 20 Rexroth Thanh Trượt Tuyến Tính Khối Dẫn Hướng Tuyến Tính R162232420 Thanh Ray Chuyển Động Tuyến Tính