NSK W2505 W2505SA-1P-C5Z4 W2505SA 2 P C5Z5

NSK W2505 W2505SA-1P-C5Z4 W2505SA 2 P C5Z5

Thương hiệu: 
Giá bán:  Liên hệ
NSK W2505 W2505SA-1P-C5Z4 W2505SA 2 P C5Z5

Mô Hình chi tiết.

Mô hình Không Có.
Vít
Trục
Bên ngoài
Đường kính (mm)

Bóng trung tâm-to-trung tâm
Đường kính (mm) dp
Bóng trung tâm-to-trung tâm đường kính (mm) dp
Đường Kính ngoài (mm)
D g6
Đường kính mặt bích D1
Đường kính mặt bích D1
Năng động đánh giá (KN) Ca
Tĩnh đánh giá (KN)
C0a
BLK 1510-5.6
15
10
15.75
34
57
44
14.3
27.8
BLK 1616-2.8
16
16
16.65
32
53
54
5.2
9.9
BLK 1616-3.6
16
16
16.65
32
53
38
7.1
14.3
BLK 2020-2.8
20
20
20.75
39
62
65
8.1
17.2
BLK 2020-3.6
20
20
20.75
39
62
45
11.1
24.7
BLK 2525-2.8
25
25
26
47
74
80
12.2
26.9
BLK 2525-3.6
25
25
26
47
74
55
16.6
38.7
BLK 3232-2.8
32
32
33.25
58
92
102
17.3
41.4
BLK 3232-3.6
32
32
33.25
58
92
70
23.7
59.5
BLK 3620-5.6
36
20
37.75
70
110
78
54.9
134.3
BLK 3624-5.6
36
24
38
75
115
94
63.8
151.9
BLK 3636-2.8
36
36
37.4
66
106
113
22.4
54.1
BLK 3636-3.6
36
36
37.4
66
106
77
30.8
78
BLK 4040-2.8
40
40
41.75
73
114
125
28.2
68.9
BLK 4040-3.6
40
40
41.75
73
114
85
38.7
99.2
BLK 5050-2.8
50
50
52.2
90
135
156
42.2
107.8
BLK 5050-3.6
50
50
52.2
90
135
106
57.8
155