Khối Ray Dẫn Hướng Tuyến Tính Siêu Chính Xác Khối Dẫn Đường Rexroth R1653 312 20 Khối Dẫn Đường Ray Chuyển Động Tuyến Tính R165331220

Khối Ray Dẫn Hướng Tuyến Tính Siêu Chính Xác Khối Dẫn Đường Rexroth R1653 312 20 Khối Dẫn Đường Ray Chuyển Động Tuyến Tính R165331220

Thương hiệu:  Rexroth
Giá bán:  Liên hệ
Khối Ray Dẫn Hướng Tuyến Tính Siêu Chính Xác Khối Dẫn Đường Rexroth R1653 312 20 Khối Dẫn Đường Ray Chuyển Động Tuyến Tính R165331220

Kích thước

Độ chính xác
Lớp

Số phần cho Runner khối

Lên tới xấp xỉ.
10 UM giải phóng mặt bằng

Tải trước
0.02 C

Tải trước
0.08 C

Tải trước
0.13 C

35

LÊN

-

R165331920

R165332920

R165333920

SP

-

R165331120

R165332120

R165333120

P

-

R165331220

R165332220

R165333220

H

R165339320

R165331320

R165332320

-

N

R165339420

R165331420

R165332420

-

 

Khối Ray Dẫn Hướng Tuyến Tính Siêu Chính Xác Khối Dẫn Đường Rexroth R1653 312 20 Khối Dẫn Đường Ray Chuyển Động Tuyến Tính R165331220

 

 

Khối Ray Dẫn Hướng Tuyến Tính Siêu Chính Xác Khối Dẫn Đường Rexroth R1653 312 20 Khối Dẫn Đường Ray Chuyển Động Tuyến Tính R165331220Khối Ray Dẫn Hướng Tuyến Tính Siêu Chính Xác Khối Dẫn Đường Rexroth R1653 312 20 Khối Dẫn Đường Ray Chuyển Động Tuyến Tính R165331220Khối Ray Dẫn Hướng Tuyến Tính Siêu Chính Xác Khối Dẫn Đường Rexroth R1653 312 20 Khối Dẫn Đường Ray Chuyển Động Tuyến Tính R165331220Khối Ray Dẫn Hướng Tuyến Tính Siêu Chính Xác Khối Dẫn Đường Rexroth R1653 312 20 Khối Dẫn Đường Ray Chuyển Động Tuyến Tính R165331220

 

 

Khối Ray Dẫn Hướng Tuyến Tính Siêu Chính Xác Khối Dẫn Đường Rexroth R1653 312 20 Khối Dẫn Đường Ray Chuyển Động Tuyến Tính R165331220